Video mẫu → phân tích → duyệt kế hoạch → render 1080 × 1920
STRUCTURE: timing của mẫu. STYLE: giữ cấu trúc nguồn, tham chiếu màu mẫu. CLOSE MATCH: ghép màu và thời lượng; chưa nhận diện ngữ nghĩa.
Hỗ trợ speed, cta, watermark; subtitle_id, logo_id, intro_id, outro_id, voice_id, music_id và timing.